
Dominic Ball là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cambridge United.
Tiểu sử Dominic Ball
Dominic Ball là tiền vệ của Cambridge United, mang quốc tịch England và 31 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dominic Ball có 14 trận ra sân với 1086 phút thi đấu và 1 pha kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2020). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.086Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 876 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 83% | 61% | 2 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 62% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 876 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/392 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/40 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/83 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 4 | 5/9 | — | 6,47 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Blackpool | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/52 | 3 | 7/7 | — | 7,20 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Northampton Town | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 4/4 | — | 6,46 |
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/71 | 3 | 7/11 | — | 6,62 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Oxford United | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 3/7 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 0 | 2/3 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 5 | 6/11 | V | 6,31 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bradford City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 1 | 3/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực44