
Domingo
Tiền vệRSA
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Domingo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Domingo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/3 | — | 5,91 |
| 02/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kruger United | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,34 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Lamontville Golden Arrows | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,52 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Orlando Pirates | B 1-2 | 39 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 2 | 6/9 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 18/01/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 25/06/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/02/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 425 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 475 nghìn € |
| 02/02/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/11/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/01/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ52
Kỹ thuật46
Tư duy47
Sức mạnh45
Thể lực47