
Domenico Frare là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 70% | 1 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 351/421 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/47 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/55 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 2/7 | — | 6,80 |
| 17/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ Guidonia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/57 | 3 | 6/10 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 4 | 7/8 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 3/3 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Forli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/73 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 0/1 | V | 6,50 |
| 07/09/2026 | Serie C | @ Perugia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Livorno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 6/7 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 3 | 8/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/08/2020 | 24 | 1,1 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 850 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực55