Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domenico Frare

Asd Pineto CalcioHậu vệITA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Domenico Frare là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Asd Pineto Calcio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—12121.0350001181%69%105,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 5,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
371/453 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/53 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
21 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
15
Phá bóng
65
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/72 (69%)
Không chiến thắng / thua
26 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domenico Frare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Serie C@ RavennaB 1-290000007/1326/10—6,50
24/10/2026Serie Cvs GubbioT 1-0900000014/2035/7—7,30
20/10/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 2-0900000013/2212/7—6,80
17/10/2026Serie C@ US PianeseH 0-0900000044/5024/6—7,50
04/10/2026Serie C@ GuidoniaB 0-1900011038/5736/10—6,70
26/09/2026Serie Cvs GrossetoB 0-4900000041/5147/8—7,00
20/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 2-2450000029/3203/3—6,50
16/09/2026Serie Cvs ForliH 1-1900000068/7301/1—6,80
12/09/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 2-1900000035/4000/1V6,50
07/09/2026Serie C@ PerugiaB 1-2900000022/2302/4—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 1,9 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/20131750 nghìn €
07/05/20141750 nghìn €
16/06/20151950 nghìn €
17/12/201721125 nghìn €
18/06/201822150 nghìn €
16/01/201922250 nghìn €
04/06/2019232,0 triệu €
29/12/2019231,9 triệu €
07/04/2020231,5 triệu €
20/08/2020241,1 triệu €
21/02/202124850 nghìn €
23/06/202125800 nghìn €
28/12/202125700 nghìn €
05/06/202226800 nghìn €
21/12/202226800 nghìn €
11/06/202327800 nghìn €
26/12/202327600 nghìn €
02/06/202428500 nghìn €
18/12/202428350 nghìn €
18/06/202529275 nghìn €
16/12/202529300 nghìn €
18/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com