
Domenico Berardi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Tiểu sử Domenico Berardi
Domenico Berardi là tiền đạo của Sassuolo, mang quốc tịch Italy và 32 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 7 trận với tổng 428 phút, trong đó có 2 bàn tại Serie A sau 6 trận. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, còn mức cao nhất đạt 35,0 triệu € (2022). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2015, việc hết hạn mượn từ Juventus về Sassuolo với phí 10,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
9/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 393 | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 80% | 47% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 57% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/163 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/36 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 19/27 | 1 | 3/8 | — | 7,23 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 2 | 3/6 | V | 6,31 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Monza | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/31 | 1 | 2/6 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs Juventus | T 3-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 23/29 | 2 | 3/6 | — | 5,92 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/18 | 1 | 3/7 | — | 7,13 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Frosinone | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 4/7 | — | 6,86 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/13 | 1 | 3/3 | — | 8,20 |
| 24/05/2026 | Serie A | @ Parma | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 18/05/2026 | Serie A | vs Lecce | B 2-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Serie A | @ Torino | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |