Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domenico Berardi

SassuoloTiền đạoITA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Domenico Berardi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
428Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
9/12Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—6439320012980%47%106,85
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—10350000062%57%006,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/163 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/36 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domenico Berardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4901022219/2713/8—7,23
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1900010236/4523/6V6,31
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2720021224/3112/6—6,33
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-2710033023/2923/6—5,92
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2520032017/1813/7—7,13
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-135000005/814/7—6,86
29/08/2026Serie Avs TorinoT 2-1181011212/1313/3—8,20
24/05/2026Serie A@ ParmaB 0-1900021121/2501/6—6,44
18/05/2026Serie Avs LecceB 2-3720011027/3302/3—6,49
09/05/2026Serie A@ TorinoB 1-227000008/1201/2—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 3,5 triệu €2013: 6,0 triệu €2014: 10,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 17,5 triệu €2016: 17,5 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 23,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2019: 24,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 23,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20111750 nghìn €
05/03/20121775 nghìn €
25/12/2012183,5 triệu €
24/06/2013186,0 triệu €
06/01/20141910,0 triệu €
30/06/20141915,0 triệu €
06/01/20152015,0 triệu €
30/06/20152017,5 triệu €
03/01/20162117,5 triệu €
31/03/20162120,0 triệu €
14/07/20162120,0 triệu €
01/01/20172220,0 triệu €
07/06/20172225,0 triệu €
28/12/20172323,0 triệu €
23/03/20182320,0 triệu €
06/06/20182318,0 triệu €
19/12/20182418,0 triệu €
05/06/20192420,0 triệu €
07/10/20192524,0 triệu €
11/12/20192524,0 triệu €
07/04/20202519,0 triệu €
24/08/20202624,0 triệu €
28/12/20202630,0 triệu €
24/05/20212635,0 triệu €
27/12/20212735,0 triệu €
06/06/20222735,0 triệu €
26/09/20222825,0 triệu €
10/11/20222823,0 triệu €
20/03/20232818,0 triệu €
14/06/20232818,0 triệu €
10/10/20232920,0 triệu €
19/12/20232920,0 triệu €
11/03/20242912,0 triệu €
04/06/20242910,0 triệu €
22/12/20243010,0 triệu €
01/06/2025308,0 triệu €
22/12/2025317,5 triệu €
28/05/2026317,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2015JuventusSassuoloHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
29/06/2015SassuoloJuventusCho mượn—
31/08/2013JuventusSassuoloChuyển nhượng 4.5M €—
30/06/2012Sassuolo U20SassuoloChuyển nhượng—
30/06/2011Sassuolo U20Sassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2010Cosenza Calcio YouthSassuolo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com