Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domagoj Antolić

Tiền vệCRO
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Domagoj Antolić là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domagoj Antolić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebH 0-06000003/300/1—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2008: 350 nghìn €2009: 350 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 700 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 800 nghìn €2013: 700 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/200817150 nghìn €
26/11/200818350 nghìn €
05/09/200919350 nghìn €
27/01/201019500 nghìn €
04/10/201020600 nghìn €
20/02/201120400 nghìn €
28/08/201121800 nghìn €
28/02/201221700 nghìn €
29/09/201222600 nghìn €
02/03/201322800 nghìn €
07/10/201323700 nghìn €
10/03/2014231,0 triệu €
30/09/2014242,0 triệu €
16/03/2015242,5 triệu €
13/09/2015252,0 triệu €
13/03/2016252,5 triệu €
31/05/2016252,5 triệu €
13/09/2016262,5 triệu €
12/03/2017262,5 triệu €
22/10/2017272,0 triệu €
15/01/2018272,0 triệu €
02/07/2018282,0 triệu €
24/01/2019281,2 triệu €
28/06/201928900 nghìn €
14/01/202029750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
17/08/2020301,2 triệu €
30/01/202130950 nghìn €
17/06/202130950 nghìn €
29/06/202232750 nghìn €
01/12/202232750 nghìn €
11/06/202332700 nghìn €
14/12/202333700 nghìn €
03/06/202433600 nghìn €
22/12/202434300 nghìn €
08/06/202534250 nghìn €
21/12/202535200 nghìn €
28/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026NK Lokomotiva ZagrebRetiredTự do—
28/08/2024DamacNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
31/12/2021Free PlayerDamacChuyển nhượng—
30/06/2021DamacFree PlayerTrở lại—
17/01/2021Legia WarszawaDamacChuyển nhượng—
03/01/2018Dinamo ZagrebLegia WarszawaHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2013NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebChuyển nhượng—
29/07/2010Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/12/2009NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebCho mượn—
17/08/2008Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
24/01/2008Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2007Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com