
Domagoj Antolić
Tiền vệCRO
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị
Domagoj Antolić là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/05/2008 | 17 | 150 nghìn € |
| 26/11/2008 | 18 | 350 nghìn € |
| 05/09/2009 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/01/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/02/2011 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/08/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/02/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/09/2012 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/03/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/03/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/09/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/01/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/07/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 14/01/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/08/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 30/01/2021 | 30 | 950 nghìn € |
| 17/06/2021 | 30 | 950 nghìn € |
| 29/06/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 01/12/2022 | 32 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Lokomotiva Zagreb | Retired | Tự do | — |
| 28/08/2024 | Damac | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Damac | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2021 | Legia Warszawa | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Dinamo Zagreb | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2013 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2010 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 17/08/2008 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2008 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh51
- Thể lực46