Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dolev Azulai

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dolev Azulai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—9981000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201821150 nghìn €
27/06/201921200 nghìn €
27/12/201922400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
06/07/202022400 nghìn €
25/12/202023300 nghìn €
28/05/202123250 nghìn €
30/12/202124250 nghìn €
03/06/202224250 nghìn €
19/12/202225250 nghìn €
28/05/202325200 nghìn €
21/12/202326175 nghìn €
16/06/202426175 nghìn €
29/12/202427200 nghìn €
06/07/202527200 nghìn €
29/12/202528200 nghìn €
28/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Nof HaGalilHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
01/08/2023Maccabi Petah Tikva FCHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
30/06/2022Hapoel Nof HaGalilMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi NetanyaHapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
22/07/2018Hapoel Nof HaGalilMaccabi NetanyaHết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
30/06/2016Hapoel Natzrat Illit U19Hapoel Nof HaGalilChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com