Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dodi

Grêmio - RSTiền vệBRA
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dodi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Grêmio - RS.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—933520003090%28%306,12
Copa Sudamericana2026—442250000091%70%106,55
Copa do Brasil2026—10240000050%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/107 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/35 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/78 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/27 (70%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dodi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 2-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Remo - PAH 1-1710000012/1403/6V6,07
17/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-3630000018/2201/7—5,72
09/08/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-136000003/300/2—6,23
06/08/2026Copa do Brasilvs Mirassol - SPT 1-024000001/211/2—6,50
03/08/2026Copa do Brasil@ Mirassol - SPH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Copa Sudamericanavs BolivarB 0-1450000014/1502/3—6,25
27/07/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2026Copa Sudamericana@ BolivarB 2-3900000028/2827/10—6,43
18/07/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20151950 nghìn €
10/09/201519100 nghìn €
14/12/201519175 nghìn €
26/05/201620300 nghìn €
22/07/201620500 nghìn €
27/11/201620700 nghìn €
29/10/201721700 nghìn €
06/12/201721700 nghìn €
22/05/201822700 nghìn €
17/02/201922800 nghìn €
26/11/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
08/09/2020241,0 triệu €
28/01/2021241,0 triệu €
28/06/2021251,0 triệu €
13/01/202225900 nghìn €
27/06/202226700 nghìn €
05/01/202326700 nghìn €
06/04/202326700 nghìn €
24/07/202327700 nghìn €
10/12/202327700 nghìn €
27/03/202427700 nghìn €
16/06/202428700 nghìn €
08/12/202428700 nghìn €
05/06/202529700 nghìn €
09/12/202529700 nghìn €
25/05/202630700 nghìn €
27/09/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Santos FC - SPGrêmio - RSHết hạn mượn 0.915M €915 nghìn €
31/12/2022Kashiwa ReysolSantos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2020Fluminense - RJKashiwa ReysolChuyển nhượng—
31/12/2018CriciumaFluminense - RJChuyển nhượng Free—
30/12/2018Fluminense - RJCriciumaCho mượn—
19/04/2018CriciumaFluminense - RJChuyển nhượng—
03/05/2015Criciúma EC U20CriciumaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com