
Mohamed Ouedraogo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Lyon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 71% | 55% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/67 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Rennais FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/21 | 2 | 5/9 | V | 6,00 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 3/9 | — | 6,86 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,62 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 6,24 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nga | B 0-3 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Rheindorf Altach | Lyon | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Rheindorf Altach B | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | SC Majestic | Rheindorf Altach B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | SC Majestic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh51
- Thể lực42