Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmytro Prikhna

SC PoltavaHậu vệ
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Dmytro Prikhna là hậu vệ 31 tuổi, hiện khoác áo SC Poltava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—9981020000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2021: —2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20182325 nghìn €
01/12/20182325 nghìn €
13/01/202125—
26/07/20212650 nghìn €
05/12/202126100 nghìn €
05/07/202227—
13/09/20232850 nghìn €
10/12/20232875 nghìn €
05/06/20242975 nghìn €
16/12/20242975 nghìn €
09/06/202530100 nghìn €
17/12/202530125 nghìn €
01/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FC Vorskla PoltavaSC PoltavaChuyển nhượng—
29/07/2025FC MynaiFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
17/07/2024Podillya KhmelnytskyiFC MynaiChuyển nhượng—
24/07/2023Radunia StezycaPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
14/02/2023Bron RadomRadunia StezycaChuyển nhượng—
11/03/2022Podillya KhmelnytskyiBron RadomChuyển nhượng—
20/07/2020Free playerPodillya KhmelnytskyiChuyển nhượng—
14/08/2019Veres SC Tavriya Simferopol (-2022)Chuyển nhượng—
26/03/2019Metalist 1925 KharkivVeres Chuyển nhượng—
21/02/2018Nyva TernopilMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
31/01/2017FC BerezhanyNyva TernopilChuyển nhượng—
31/12/2015SC KakhovkaFC BerezhanyChuyển nhượng—
31/03/2015Free playerSC KakhovkaChuyển nhượng—
30/06/2014Illichivec Mariupol U19Free playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com