
Dmitriy Rybchinskiy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.
Tiểu sử Dmitriy Rybchinskiy
Dmitriy Rybchinskiy là tiền vệ thi đấu cho FC Orenburg, mang quốc tịch Russia và hiện 28 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải và sinh ngày 19/08/1998. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 3 kiến tạo trong 795 phút và điểm trung bình 5,07. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, cao nhất đạt 2,8 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng kéo dài đến 11/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là từ Lokomotiv Moscow sang FC Orenburg vào ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
795Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 762 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 70% | 43% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/193 (70%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/114 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/25 | 2 | 6/13 | V | 6,32 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 0/5 | — | 6,51 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/25 | 1 | 5/11 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/16 | 2 | 9/19 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/7 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/18 | 1 | 9/11 | V | 6,69 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/22 | 3 | 5/11 | — | 6,32 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 8/18 | — | 6,42 |