Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitri Podstrelov

Dinamo MinskTiền đạoBLR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Dmitri Podstrelov là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dinamo Minsk.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
272Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—5527200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 272 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/05/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitri Podstrelov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaB 0-12600000—0—V—
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaB 0-26900000—0——5,60
17/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-16801000—0—V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €20162025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20161850 nghìn €
04/07/20171850 nghìn €
29/11/20171950 nghìn €
31/05/20181950 nghìn €
03/12/201820100 nghìn €
02/07/202021400 nghìn €
07/12/202022500 nghìn €
24/06/202122500 nghìn €
08/12/202123400 nghìn €
16/06/202223400 nghìn €
29/11/202224450 nghìn €
05/06/202324400 nghìn €
05/12/202325500 nghìn €
01/07/202425500 nghìn €
05/12/202426500 nghìn €
24/03/202526400 nghìn €
29/05/202526250 nghìn €
07/12/202527250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026Dinamo MinskAltay OskemenChuyển nhượng—
03/07/2025Partizani TiranaDinamo MinskChuyển nhượng—
03/01/2025Dinamo MinskPartizani TiranaChuyển nhượng—
22/01/2024BATE BorisovDinamo MinskChuyển nhượng—
09/07/2023FK Kaspyi AktauBATE BorisovChuyển nhượng—
01/02/2023Shakhtyor SoligorskFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
31/12/2019Dnyapro Mogilev (- 2019)Shakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
10/03/2019Dnepr MogilevDnyapro Mogilev (- 2019)Chuyển nhượng—
31/12/2015Dnepr Mogilev IIDnepr MogilevChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy60
  • Sức mạnh37
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com