
Dmitri Nagiyev là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo FC Stumbras Kaunas.
Tiểu sử Dmitri Nagiyev
Dmitri Nagiyev là hậu vệ quốc tịch Azerbaijan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Stumbras Kaunas. Anh sinh ngày 27/11/1995 và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/07/2017 | 21 | — |
| 01/10/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | FC Ozgon | FC Toktogul | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Muras United Dzhalal-Abad | FC Ozgon | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | FC Mynai | Muras United Dzhalal-Abad | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Obolon Kyiv | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | FC Inhulets Petrove | Obolon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sumgayit FK | FC Inhulets Petrove | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Dinamo-Auto | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Free player | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Stumbras | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2018 | Sumgayit FK | Stumbras | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Mauerwerk | Sumgayit FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |