
Djorkaeff Reascos
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Djorkaeff Reascos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
20Đá chính
1.712Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
30/71Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 18 | 1.501 | 10 | 0 | 3 | 64 | 26 | 77% | 47% | 2 | 0 | 7,06 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 1 | 145 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 77% | 23% | 0 | 0 | 6,84 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Ecuador | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.501 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 26/64
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/192 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/119 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/21 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Siêu cúp Ecuador · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 3/9 | — | 7,72 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 75 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/8 | 0 | 3/6 | — | 9,14 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 6/9 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/5 | — | 7,18 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,65 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | V | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 05/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | CD El Nacional | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Instituto de Córdoba | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Barcelona SC(ECU) | Instituto de Córdoba | Cho mượn | — |
| 02/02/2024 | Instituto de Córdoba | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | Instituto de Córdoba | Hết hạn mượn | — |
| 09/02/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/12/2020 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Liga Dep Universitaria Quito | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | LDU Quito U20 | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật52
- Tư duy44
- Sức mạnh26
- Thể lực39