Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djordje Jovanovic

Radnik SurdulicaTiền đạoSRB
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Djordje Jovanovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Radnik Surdulica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/28Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—11762200328674%43%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/28
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/181 (74%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/89 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 40
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djordje Jovanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0900062215/2126/9—6,76
10/10/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradB 0-1300020013/1501/3—6,23
20/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeH 4-462024058/1201/9—8,14
15/09/2026SuperLiga Serbia@ ZemunH 1-1790041028/3628/18—6,44
11/09/2026SuperLiga Serbiavs Crvena ZvezdaH 0-011000001/122/5—6,65
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiT 3-1900120119/2624/11—6,79
30/08/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-5dự bị00000—0———
24/08/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarT 1-033001106/1002/4V6,43
16/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacT 2-124001014/702/5—6,69
10/08/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-245000007/715/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/12/202120500 nghìn €
25/06/202220500 nghìn €
11/09/202221300 nghìn €
17/11/202221300 nghìn €
21/06/202321400 nghìn €
26/12/202322500 nghìn €
09/06/202422400 nghìn €
29/12/202423500 nghìn €
03/07/202523500 nghìn €
15/09/202524600 nghìn €
10/12/202524700 nghìn €
04/06/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com