Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibril Diarra

ChateaurouxThủ mônFRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Djibril Diarra là thủ môn 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chateauroux.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
0Cứu thua
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—55422000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 422 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djibril Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026National Phápvs SochauxT 2-19000023/3205/7—6,55
01/05/2026National Pháp@ DijonT 2-19000038/4401/4V6,24
18/04/2026National Pháp@ Versailles 78B 0-49000064/7149/12—6,60
11/04/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleB 3-59000032/42110/16—5,63
04/04/2026National Pháp@ AubagneH 1-19000047/55112/18—7,41
28/03/2026National Phápvs ConcarneauT 3-19000031/3814/9—6,34
18/03/2026National Pháp@ Stade BriochinB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202028200 nghìn €
24/06/202129150 nghìn €
03/10/202230—
14/10/202533100 nghìn €
07/12/202533100 nghìn €
24/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025FC Chambly OiseChateaurouxChuyển nhượng—
16/07/2023HyeresFC Chambly OiseChuyển nhượng—
24/07/2021Sporting Club SétoisHyeresChuyển nhượng—
07/07/2018AS FabrèguesSporting Club SétoisChuyển nhượng—
05/07/2016BlagnacAS FabrèguesChuyển nhượng—
31/01/2016Poissy FCBlagnacChuyển nhượng—
30/06/2014Paris FCPoissy FCChuyển nhượng—
30/06/2010Paris FC IIParis FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com