
Diogo Viana
Tiền đạoPOR
36Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diogo Viana là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/01/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/01/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/08/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/08/2010 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/01/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2012 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/02/2014 | 24 | 1,7 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/02/2015 | 24 | 2,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 2,2 triệu € |
| 21/02/2017 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 30 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/12/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Mirandela | Retired | Tự do | — |
| 31/01/2026 | Anadia | SC Mirandela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Clube Desportivo Trofense | Anadia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | SC Farense | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Arges | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feirense | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Free player | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Sporting Braga | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Belenenses SAD | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | CSKA Sofia | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Litex Lovech | CSKA Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gil Vicente | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Penafiel | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | FC Porto | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Desportivo Aves (- 2020) | FC Porto | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | FC Porto | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | VVV Venlo | FC Porto | Cho mượn | — |
| 01/07/2009 | FC Porto | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Porto U19 | FC Porto | Chuyển nhượng | — |