
Diogo Queirós là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Al Najma(KSA).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
720Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 90% | 50% | 1 | 0 | 7,24 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 83% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/380 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Hajer | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 71/81 | 1 | 1/5 | V | 7,20 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 2 | 2/4 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/57 | 0 | 1/3 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 4/5 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 2 | 4/8 | — | 7,50 |
| 27/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 56/62 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 2 | 5/6 | — | 6,73 |
| 18/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 63/70 | 1 | 5/8 | — | 6,76 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Arabi SC(KSA) | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/56 | 3 | 7/8 | — | 8,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/09/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 19 | 575 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 20 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 3,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/03/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Al-Jabalain | Al Najma(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | USL Dunkerque | Al-Jabalain | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Farul Constanta | USL Dunkerque | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 30/06/2023 | FC Famalicao | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Real Valladolid CF | FC Famalicao | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | FC Famalicao | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | FC Porto | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Royal Excel Mouscron | FC Porto | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | FC Porto | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto U15 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leixões SC Youth | FC Porto Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực58