Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Pinto

FC Dinamo 1948Tiền vệPOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Diogo Pinto là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Dinamo 1948.

Tiểu sử Diogo Pinto

Diogo Pinto là tiền vệ người Portugal, sinh ngày 29/06/1999 và hiện 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ FC Dinamo 1948. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Diogo Pinto có 6 trận với 209 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,78. Diogo Pinto gia nhập FC Dinamo 1948 từ NK Olimpija Ljubljana vào ngày 20/08/2026. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
209Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—612091007376%47%106,78
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/71 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 2-08000002/322/5—6,82
10/10/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 2-028001005/801/1—6,62
21/09/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 4-025103328/1001/2—7,79
12/09/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 3-1890030023/3115/8—6,26
06/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-1360000211/1301/6V6,59
30/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-122000015/601/1—6,60
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-32000000—0——5,80
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-4dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 2-29801000—0——6,40
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201920200 nghìn €
20/08/202021225 nghìn €
12/01/202121200 nghìn €
28/06/202122175 nghìn €
04/11/202122300 nghìn €
31/03/202222400 nghìn €
26/06/202222500 nghìn €
31/10/202223300 nghìn €
15/06/202323300 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
23/05/202424200 nghìn €
15/09/202425400 nghìn €
10/12/202425400 nghìn €
26/05/202525300 nghìn €
09/12/202526300 nghìn €
25/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026NK Olimpija LjubljanaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
17/08/2023Casa Pia ACNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2022CF Estrela Amadora SADCasa Pia ACChuyển nhượng—
06/07/2021AscoliCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/06/2021U.D.VilafranquenseAscoliCho mượn—
26/01/2021AscoliU.D.VilafranquenseChuyển nhượng—
25/01/2021PotenzaAscoliCho mượn—
04/10/2020AscoliPotenzaChuyển nhượng—
12/01/2020SL Benfica BAscoliChuyển nhượng—
30/06/2019Benfica U23SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2018Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2016Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2015União de Leiria Sub-17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP Sub-15União de Leiria Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2008União Tomar FormaçãoSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com