
Diogo Osmar Bagüí Tobar là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Diogo Osmar Bagüí Tobar
Diogo Osmar Bagüí Tobar là hậu vệ quốc tịch Ecuador, 21 tuổi, hiện khoác áo Atlante FC. Trong mùa 2026-2027, hậu vệ này có 8 trận ra sân với 313 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 1,5 triệu € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 30/06/2026, khi cầu thủ rời Club Tijuana để đến Atlante FC. Chiều cao của cầu thủ là 180 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 118 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 60% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 195 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/59 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/86 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/21 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/6 | — | 6,97 |
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 7,12 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 4 | 7/11 | — | 6,20 |