
Diogo Nascimento là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/126 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 2/8 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 45/53 | 1 | 5/9 | — | 5,81 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs PAOK Saloniki | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 28/09/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Olympiacos Piraeus | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Vizela | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2023 | SL Benfica B | Vizela | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Sporting CP Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực50