Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Leite

LazioHậu vệPOR
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Diogo Leite là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lazio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—20430000091%57%106,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/36 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Leite · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ JuventusT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs MonzaT 3-1370000028/3114/7V6,55
20/09/2026Serie A@ VeneziaT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026Serie Avs AC MilanH 2-26000005/50——6,33
16/05/2026Bundesligavs FC AugsburgT 4-0900000160/6725/9—7,72
11/05/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1900000147/5524/11—6,89
02/05/2026Bundesligavs FC KölnH 2-2900000056/69312/16V6,42
25/04/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 1-3900000026/3335/11V5,65
18/04/2026Bundesligavs VfL WolfsburgB 1-2900010252/65110/16—6,70
11/04/2026Bundesliga@ 1. FC Heidenheim 1846B 1-3690000131/4515/8—5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,4 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/201718125 nghìn €
22/02/201819250 nghìn €
28/06/201819850 nghìn €
31/10/2018196,0 triệu €
10/01/2019195,0 triệu €
06/06/2019205,0 triệu €
29/12/2019206,0 triệu €
07/04/2020215,4 triệu €
16/08/2020218,0 triệu €
27/01/20212210,0 triệu €
20/05/20212210,0 triệu €
26/12/2021228,0 triệu €
30/05/2022237,0 triệu €
08/11/2022239,0 triệu €
28/03/20232412,0 triệu €
21/06/20232415,0 triệu €
13/12/20232415,0 triệu €
28/05/20242515,0 triệu €
19/12/20242517,0 triệu €
04/06/20252617,0 triệu €
13/10/20252612,0 triệu €
18/12/20252612,0 triệu €
26/05/20262712,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Free PlayerLazioChuyển nhượng—
30/06/20261. FC Union BerlinFree PlayerTrở lại—
30/06/2023FC Porto1. FC Union BerlinHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/20231. FC Union BerlinFC PortoCho mượn—
15/07/2022FC Porto1. FC Union BerlinChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022Sporting BragaFC PortoCho mượn—
30/08/2021FC PortoSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2019Porto BFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2017FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2016Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
31/12/2014Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto YouthFC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2008Leixões SC YouthFC Porto YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh82
  • Thể lực80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com