Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo·Araujo Brito

Ayutthaya UnitedHậu vệPOR
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Diogo·Araujo Brito là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Ayutthaya United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
328Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—443281005376%65%016,74

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
92/120 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/32 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/26 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo·Araujo Brito · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ BG Pathum UnitedH 1-1580000024/2912/3Đ5,65
18/09/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestB 1-2901021036/4103/4—7,50
12/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sisaket UnitedT 1-0900011024/3104/8—6,89
06/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCT 2-190002108/1948/11—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202324125 nghìn €
19/06/202425200 nghìn €
15/12/202425225 nghìn €
22/06/202526200 nghìn €
22/09/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com