
Diogo Amado là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Tiểu sử Diogo Amado
Diogo Amado là tiền vệ hiện thi đấu cho Uniao Leiria, mang quốc tịch Portugal và đang 36 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Ngày sinh được ghi nhận là 21/01/1990, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường đạt 25 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,8 triệu € vào năm 2015.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 2/8 | — | 6,05 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/07/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/01/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/06/2012 | 22 | 900 nghìn € |
| 01/07/2013 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/07/2014 | 24 | 1,7 triệu € |
| 16/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 26 | 2,2 triệu € |
| 30/10/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/05/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 02/05/2019 | 29 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/12/2020 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/05/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/01/2022 | 31 | — |
| 28/09/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 23/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực49