
Dino Stancic
Tiền đạoSLO
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dino Stancic là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SLO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2010 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/12/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/03/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/09/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/03/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/07/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 20/02/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 26/05/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 26/11/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 25/05/2026 | 34 | 10 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tabor Sezana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Virtus Bolzano | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2023 | Clivense | Virtus Bolzano | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Clivense | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Tabor Sezana | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Kras Repen | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Tabor Sezana | NK Kras Repen | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2013 | NK Krka | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | FC Koper | NK Krka | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Jadran Dekani | FC Koper | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | FC Koper | Jadran Dekani | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2010 | FC Koper U19 | FC Koper | Chuyển nhượng | — |