
Dino Halilović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
840Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
840Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 93% | 58% | 2 | 0 | 6,83 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/433 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/41 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/51 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jandal | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 40/47 | 1 | 2/4 | V | 6,50 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/57 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 3/5 | V | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/45 | 0 | 2/6 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/73 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 7/12 | — | 6,91 |
| 13/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 2/6 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/10/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/09/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/03/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/09/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/06/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/03/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Al-Tai | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2025 | FK Velez Mostar | Al-Tai | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | Tabor Sezana | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2023 | Den Bosch | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Esbjerg | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | NK Istra 1961 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | NK Lokomotiva Zagreb | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rudes | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NK Istra 1961 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Udinese U19 | NK Istra 1961 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2016 | Dinamo Zagreb U19 | Udinese U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |