
Dinmuhammed·Kashken
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Dinmuhammed·Kashken là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
147Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
15/2Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 22 | 21 | 101 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 13 | 2 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Liechtenstein | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/11/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 24 | — |
| 05/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2025 | FC Ulytau Zhezkazgan | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Khan Tengri FC | FC Ulytau Zhezkazgan | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | FC Shakhtyor Karagandy | Khan Tengri FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | FK Zalgiris Vilnius | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2022 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free player | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | FK Aktobe Lento | Free player | Trở lại | — |
| 26/02/2021 | FC Astana | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Kaisar Kyzylorda | FC Astana | Cho mượn | — |
| 08/08/2020 | FC Astana | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Astana-Zhas (-2020) | FC Astana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stadium Casablanca U19 | FC Astana-Zhas (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Zhetysu Taldykorgan B | Stadium Casablanca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Astana-Zhas (-2020) | Zhetysu Taldykorgan B | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | FK Astana U19 | FC Astana-Zhas (-2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực48