Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ding Haifeng

Qingdao West CoastHậu vệCHN
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ding Haifeng là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao West Coast.

Tiểu sử Ding Haifeng

Ding Haifeng là hậu vệ thi đấu cho Qingdao West Coast, mang quốc tịch Trung Quốc và hiện 35 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 9 trận ra sân với 286 phút thi đấu và điểm trung bình 5,90. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn mức cao nhất 450 nghìn € được ghi nhận năm 2017. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 10/02/2025, từ Tianjin Jinmen Tiger đến Qingdao West Coast. Cao 182 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—721980001074%48%215,91
Cúp FA Trung Quốc2026—228800000——015,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/74 (74%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ding Haifeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboB 0-4dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Tianjin Jinmen TigerH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-24200000—0—Đ5,10
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
11/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 225 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 375 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20132026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20132150 nghìn €
23/09/20132275 nghìn €
16/04/20142250 nghìn €
03/11/201423100 nghìn €
04/06/201523225 nghìn €
31/10/201524225 nghìn €
23/05/201624325 nghìn €
19/06/201624350 nghìn €
19/11/201625450 nghìn €
04/03/201725450 nghìn €
18/06/201725375 nghìn €
30/11/201726350 nghìn €
04/06/201826250 nghìn €
08/12/201827150 nghìn €
04/09/201928225 nghìn €
26/12/201928250 nghìn €
25/04/202129225 nghìn €
22/08/202130200 nghìn €
16/01/202230200 nghìn €
27/05/202230175 nghìn €
12/01/202331100 nghìn €
25/06/20233175 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
03/06/20243275 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253350 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
07/06/20263425 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2025Tianjin Jinmen TigerQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/12/2024Henan FCTianjin Jinmen TigerCho mượn—
19/06/2024Tianjin Jinmen TigerHenan FCChuyển nhượng 0.025698M €25 nghìn €
23/02/2024Shijiazhuang GongfuTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
18/04/2023Hebei FC(2010-2023)Shijiazhuang GongfuChuyển nhượng—
18/07/2020Guangzhou City(2011-2023)Hebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
17/01/2018Hebei FC(2010-2023)Guangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
05/01/2016Liaoning FC(1995-2020)Hebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
27/02/2014Shenzhen FC(1994-2024)Liaoning FC(1995-2020)Chuyển nhượng—
29/02/2012Beijing Guoan ReservesShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
31/12/2010Beijing Guoan TalentBeijing Guoan ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com