Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Din Alomerovic

FC UT AradHậu vệMKD
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Din Alomerovic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—886920003277%62%216,42
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/297 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
15
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/67 (62%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Din Alomerovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-2900000121/3038/8—6,49
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2800000035/4323/9—5,75
18/09/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-0880000244/5315/7—7,01
05/09/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 5-1580000020/2602/4V6,29
31/08/2026SuperLiga Romania@ Fotbal Club FCSBT 3-1900000126/3913/8—6,04
22/08/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraH 0-0900010131/3727/13—6,91
17/08/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900011030/3922/6—6,28
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2960011337/45311/17Đ6,90
19/07/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900000321/2824/4—5,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/201619100 nghìn €
16/06/201719150 nghìn €
17/02/201820100 nghìn €
22/11/201821100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
07/01/202123100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
15/12/202124150 nghìn €
16/05/202224200 nghìn €
14/12/202225200 nghìn €
18/05/202325200 nghìn €
13/12/202326200 nghìn €
21/05/202426250 nghìn €
16/10/202427250 nghìn €
16/12/202427300 nghìn €
22/05/202527350 nghìn €
18/12/202528500 nghìn €
26/03/202628700 nghìn €
07/06/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Rabotnicki SkopjeFC UT AradChuyển nhượng—
19/08/2021Real Balompedica LinenseRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
06/07/2020Rabotnicki SkopjeReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
02/02/2020CF La NuciaRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
05/08/2019Salamanca CF UDSCF La NuciaChuyển nhượng—
02/01/2019Celta Vigo BSalamanca CF UDSChuyển nhượng—
01/01/2018CF Fuenlabrada C (-2023)Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2017FK Makedonija Gjorce PetrovCF Fuenlabrada C (-2023)Chuyển nhượng—
30/06/2016Vardar Skopje YouthFK Makedonija Gjorce PetrovChuyển nhượng—
29/06/2016Euromilk Gorno LisiceVardar Skopje YouthCho mượn—
30/06/2015Vardar Skopje YouthEuromilk Gorno LisiceChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com