Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Petratos

Sydney OlympicTiền đạoAUS
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Dimitrios Petratos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney Olympic.

Tiểu sử Dimitrios Petratos

Dimitrios Petratos là tiền đạo của Sydney Olympic, mang quốc tịch Australia và 33 tuổi. Với chiều cao 176 cm và cân nặng 80 kg, cầu thủ sinh ngày 10/11/1992 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2021. Cầu thủ chuyển từ Mohun Bagan Super Giant đến Sydney Olympic ngày 10/09/2026 theo hình thức chuyển nhượng. Trước đó, cầu thủ có giai đoạn cho mượn từ Western Sydney Wanderers FC sang Al Wehda Mecca vào ngày 29/06/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Petratos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Super League Ấn Độvs SC DelhiT 2-1690020424/2911/2—6,35
17/05/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCH 1-122010029/1100/1—6,76
12/05/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiH 0-0860021237/4702/4—6,54
09/05/2026Super League Ấn Độ@ FC GoaH 1-12000002/200/2—6,44
19/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026Super League Ấn Độvs Minerva PunjabT 3-2730100320/2804/6—6,66
04/04/2026Super League Ấn Độ@ Jamshedpur FCH 1-117002015/500/2—6,64
20/03/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-1900032434/3601/4V7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/11/20101750 nghìn €
20/01/201118150 nghìn €
22/12/201119300 nghìn €
14/01/201421500 nghìn €
29/07/201724500 nghìn €
13/06/201825800 nghìn €
23/07/2018251,0 triệu €
01/03/2019261,0 triệu €
10/09/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
30/01/2021281,0 triệu €
17/06/202128800 nghìn €
30/09/202128800 nghìn €
05/05/202229750 nghìn €
04/01/202330850 nghìn €
09/05/202330900 nghìn €
19/12/202331900 nghìn €
28/05/202431900 nghìn €
12/12/202432850 nghìn €
29/05/202532750 nghìn €
16/12/202533700 nghìn €
26/05/202633600 nghìn €
10/09/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Mohun Bagan Super GiantSydney OlympicChuyển nhượng—
17/07/2022Al Wehda MeccaMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
29/06/2022Western Sydney Wanderers FCAl Wehda MeccaCho mượn—
08/08/2021Al Wehda MeccaWestern Sydney Wanderers FCChuyển nhượng—
09/09/2020Newcastle JetsAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
30/06/2017Ulsan HD FCNewcastle JetsChuyển nhượng—
05/02/2017Brisbane RoarUlsan HD FCChuyển nhượng—
30/06/2013Kelantan FCBrisbane RoarChuyển nhượng—
02/12/2012Sydney FCKelantan FCChuyển nhượng—
30/06/2010Sydney FC YouthSydney FCChuyển nhượng—
31/05/2010Sydney OlympicSydney FC YouthCho mượn—
31/03/2010Sydney FC YouthSydney OlympicChuyển nhượng—
30/06/2009Penrith Nepean UnitedSydney FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com