
Dimitrije Kamenović
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Dimitrije Kamenović là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo NK Lokomotiva Zagreb.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,99 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 1/4 | — | 6,77 |
| 21/03/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 1 | 2/4 | — | 5,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/06/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 1,4 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 06/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | Lazio | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Yverdon | Lazio | Cho mượn | — |
| 14/02/2024 | Lazio | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | AC Sparta Praha | Lazio | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Lazio | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Čukarički | Lazio | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |