
Akhmat Grozny Youth
RussiaHLV Isa BaytievSân Akhmat-Arena
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 35 | Ibragim Saifullah Gaziev | Thủ môn | 29 |
| 37 | Turpal-Ali Lebirov | Thủ môn | 28 |
| 52 | Ahmed·Bunhoev | Thủ môn | 26 |
| 72 | Suliman Murtazaev | Thủ môn | 23 |
| 97 | Khamzat Nasurov | Thủ môn | 27 |
| 97 | Ramzan·Mutushanov | Thủ môn | 25 |
| 25 | Khalid Sahtiev | Hậu vệ | 29 |
| 44 | Halid·Vokuev | Hậu vệ | 25 |
| 48 | Mikayil Akhmedov | Hậu vệ | 23 |
| 67 | Khalid Saithadzhiev | Hậu vệ | 29 |
| 71 | Ahmad·Edilbiev | Hậu vệ | 26 |
| 75 | Abdul-Malik·Dzakuev | Hậu vệ | 26 |
| 76 | Akhmed Eldiev | Hậu vệ | 21 |
| 44 | Bilal Akhyadov | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Ashab·Chunchurov | Tiền vệ | 26 |
| 48 | Magomed-Emi Iriskhanov | Tiền vệ | 21 |
| 49 | Khalid Ismailov | Tiền vệ | 29 |
| 53 | Bilal Umarov | Tiền vệ | 27 |
| 53 | Egor Kravtsov | Tiền vệ | 22 |
| 66 | Beslan Adamov | Tiền vệ | 29 |
| 74 | Daniil Turishchev | Tiền vệ | 22 |
| 84 | Magomed·Hakiev | Tiền vệ | 26 |
| 87 | Muslim·Dachaev | Tiền vệ | 25 |
| 88 | Ayub Magamaev | Tiền vệ | 29 |
| 89 | Hamzat·Hazhimuhambetov | Tiền vệ | 25 |
| 91 | Zaur Baysurkaev | Tiền vệ | 20 |
| 92 | Abubakar Inalkaev | Tiền vệ | 22 |
| 38 | Magomed Abdureshedov | Tiền đạo | 27 |
| 39 | Ali Khusainov | Tiền đạo | 28 |
| 52 | Khabib Aziev | Tiền đạo | 22 |
| 67 | Magomed Artsuev | Tiền đạo | 23 |
| 99 | Taymaz Khizriev | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Akhmat Grozny Youth có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Akhmat Grozny Youth có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3; đắt giá nhất là Bilal Akhyadov (tiền vệ, 125 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Akhmat Grozny Youth?
- HLV trưởng là Isa Baytiev (RUS, 59 tuổi); sân nhà Akhmat-Arena tại Grozny, sức chứa 30.597 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).