
Dimitri Oberlin
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dimitri Oberlin là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
414Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 414 | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 80% | 52% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/105 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/59 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/18 | 5 | 7/15 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/3 | V | 6,38 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 3 | 7/11 | — | 6,40 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/21 | 3 | 12/17 | — | 7,02 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/12 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/6 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/12/2014 | 17 | 400 nghìn € |
| 17/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 14/07/2015 | 17 | 800 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2016 | 19 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2017 | 19 | 2,2 triệu € |
| 07/01/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 18/10/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 25/03/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/10/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/10/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/09/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực39