
Dimitri Lavalėe là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Standard Liege.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 2 | 4/5 | — | 6,52 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 4/7 | — | 5,88 |
| 03/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 0 | 3/5 | — | 6,05 |
| 24/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/45 | 1 | 9/17 | — | 6,61 |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 1 | 4/9 | V | 6,70 |
| 21/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 2/7 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 16/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sturm Graz | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KV Mechelen | Sturm Graz | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Sturm Graz | KV Mechelen | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | KV Mechelen | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1. FSV Mainz 05 | KV Mechelen | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2022 | Sint-Truidense | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Standard Liege | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | MVV Maastricht | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Standard Liege | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực56