Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Todorovski

FC Vardar SkopjeTiền vệMKD
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Dimitar Todorovski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
309Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League——5330900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · 5 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Todorovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-12100000—0——6,45
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-0dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5450000011/1612/4—6,05
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1800011012/2301/3—6,36
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-24500000—0——5,80
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-06700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201917100 nghìn €
18/12/202018250 nghìn €
17/05/202119250 nghìn €
15/12/202119250 nghìn €
16/05/202220200 nghìn €
14/12/202220250 nghìn €
18/05/202321250 nghìn €
13/12/202321250 nghìn €
21/05/202422250 nghìn €
16/10/202422250 nghìn €
16/12/202422300 nghìn €
22/05/202523350 nghìn €
19/10/202523300 nghìn €
17/12/202523250 nghìn €
10/06/202624200 nghìn €
16/09/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com