
Dimas Saputra
Hậu vệINA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dimas Saputra là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch INA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free player | Trở lại | — |
| 02/09/2023 | PSM Madiun | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Persibo Bojonegoro | PSM Madiun | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Persipur Purwodadi | Persibo Bojonegoro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Persikaba Blora | Persipur Purwodadi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Football School (Indonesia) | Persikaba Blora | Chuyển nhượng | — |