
Dilmurat Mawlanniyaz
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Dilmurat Mawlanniyaz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.460Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 18 | 1.429 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 56% | 1 | 0 | 6,16 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.429 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/632 (75%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 15/58 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/76 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/134 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 47
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 2 | 8/11 | — | 7,29 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 4 | 6/7 | — | 5,20 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 3/4 | — | 6,14 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 2/5 | — | 5,70 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 6 | 7/15 | — | 5,92 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/24 | 2 | 3/9 | — | 6,06 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/05/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Yunnan Yukun | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2024 | Henan FC | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Henan FC | Hết hạn mượn 2.542104M € | 2,5 triệu € |
| 20/02/2019 | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Xinjiang Tianshan Leopard Reserves | Xinjiang Tianshan Leopard(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh64
- Thể lực47