Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diljan stigur thordarson

Vikingur ReykjavikTiền đạoISL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Diljan stigur thordarson là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.028Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1310879400281282%43%006,79
Iceland Super Cup2026—11820004175%40%006,43
Icelandic Cup2026—116710000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/28
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
19/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/260 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/29 (13%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
10
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/107 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 57
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
147
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/24 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diljan stigur thordarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikT 2-1630051115/1803/3—6,46
12/10/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 2-2900032020/2537/15—6,00
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Quần đảo FaroeT 2-02700000—0—V6,32
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 5-12200000—0—V6,32
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápH 1-12600000—0——6,80
19/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikT 2-1871032015/1813/6—7,30
15/09/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 4-1902063036/3801/4—9,11
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-239002109/1201/9—6,50
02/09/2026Iceland Besta-deild karla@ KR ReykjavikH 1-1830010415/2005/7—6,84
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 1-37600000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20241810 nghìn €
18/12/20241825 nghìn €
24/06/20251975 nghìn €
07/12/202519100 nghìn €
28/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com