
Diego Valencia là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Tiểu sử Diego Valencia
Diego Valencia là tiền đạo 26 tuổi, sinh ngày 14/01/2000, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Univ Catolica và mang quốc tịch Chile. Chiều cao 181 cm, cân nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 9 trận với 229 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,67. Ở Copa de la Liga, cầu thủ có 3 trận và 1 bàn, còn tại VĐQG Chile có 5 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
229Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 1 | 150 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 67% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
| VĐQG Chile | 2026 | — | 5 | 0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50% | 58% | 0 | 0 | 6,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
VĐQG Chile · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Boca Juniors | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 03/04/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/03/2026 | Copa de la Liga | @ Cobresal | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 26/03/2026 | Copa de la Liga | @ Nublense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 5/11 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | Copa de la Liga | vs Universidad de Concepcion | T 2-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 8,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/09/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực47