
Diego Valdés là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Velez Sarsfield.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
1.022Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 10 | 1.021 | 3 | 0 | 6 | 30 | 7 | 80% | 43% | 0 | 0 | 6,86 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | — | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 7/30
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 22/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 431/536 (80%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 15/60 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/38 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/144 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 53
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 228
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 1/7 | — | 5,63 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/46 | 0 | 1/11 | — | 6,37 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 3-2 | 16 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 2-2 | 32 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/27 | 1 | 3/6 | — | 7,43 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/23 | 0 | 1/3 | — | 6,92 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 33/41 | 0 | 4/10 | — | 6,54 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 7,12 |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/23 | 0 | 0/2 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/08/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 6,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 29 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 6,5 triệu € |
| 09/10/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 32 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh44
- Thể lực53