Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Valdés

Velez SarsfieldTiền vệCHI
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Diego Valdés là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
10Đá chính
1.022Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23101.02130630780%43%006,86
Copa Argentina2026—1011001180%—007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.021 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
7/30
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
22/42
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/8
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
431/536 (80%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
15/60 (25%)
Chuyền dài chính xác
30/38 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/144 (43%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 53
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Valdés · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-011001018/901/1—6,96
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-2330010014/2011/7—5,63
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-2810010335/4601/11—6,37
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-216011018/1000/1—5,89
24/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 2-2321011024/2713/6—7,43
09/08/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsH 1-1451011015/2301/3—6,92
04/08/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteT 1-0900042033/4104/10—6,54
31/07/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaT 3-14101112/301/1—7,26
25/07/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaT 1-012001026/1001/3—7,12
11/05/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 0-1190040221/2300/2—7,11

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 900 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201621900 nghìn €
03/08/2016221,0 triệu €
15/12/2016221,5 triệu €
30/07/2017231,8 triệu €
09/04/2018242,0 triệu €
22/08/2018243,0 triệu €
07/02/2019254,5 triệu €
12/08/2019253,5 triệu €
09/01/2020255,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
26/06/2020264,0 triệu €
17/12/2020264,0 triệu €
20/04/2021274,0 triệu €
14/10/2021276,0 triệu €
10/04/2022286,0 triệu €
30/10/2022286,0 triệu €
29/03/2023296,0 triệu €
28/06/2023296,5 triệu €
28/12/2023297,0 triệu €
13/06/2024306,5 triệu €
09/10/2024305,0 triệu €
10/12/2024304,0 triệu €
25/05/2025313,5 triệu €
16/12/2025312,8 triệu €
21/05/2026322,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy63
  • Sức mạnh44
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com