Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Tarzia

Vitória - BATiền đạoARG
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Diego Tarzia là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Vitória - BA.

Tiểu sử Diego Tarzia

Diego Tarzia là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Vitória - BA, mang quốc tịch Argentina và hiện 23 tuổi. Anh sinh ngày 26/04/2003, cao 174 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, anh ra sân 38 trận với 1331 phút, ghi 4 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 4,79. Giá trị thị trường của anh là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2026, và lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 08/02/2026 từ CA Independiente sang Vitória - BA với phí 170 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
15Đá chính
1.411Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—25111.125202311278%42%306,52
Copa do Nordeste2026—10318020000——30—
Copa do Brasil2026—411060001089%40%306,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.125 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
13/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/253 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
17/59 (28%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/173 (42%)
Không chiến thắng / thua
7 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 84
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
176
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Tarzia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPH 1-1800011110/1422/9—6,19
08/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 4-0660021119/2415/10V6,35
21/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-390002039/1516/14—6,43
14/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPH 2-270000019/1102/11—6,45
08/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 1-0820020214/1714/15—6,30
03/09/2026Copa do Brasilvs Vasco da Gama Saf - RJB 0-2610000011/1222/5—6,10
30/08/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-269002005/701/9V5,63
24/08/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAB 0-245000008/1104/7—6,61
17/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 1-0650020311/1228/12—7,34
10/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2450010013/1501/4—6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/202421100 nghìn €
12/12/202421700 nghìn €
01/04/2025211,2 triệu €
01/06/2025222,5 triệu €
16/12/2025222,2 triệu €
11/03/2026222,0 triệu €
25/05/2026232,0 triệu €
27/09/2026232,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2026CA IndependienteVitória - BAChuyển nhượng 0.17M €170 nghìn €
31/12/2023CA Independiente IICA IndependienteChuyển nhượng—
31/12/2022Club Atlético Independiente U20CA Independiente IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com