
Diego Soto là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cusco FC.
Tiểu sử Diego Soto
Diego Soto là tiền vệ thuộc Cusco FC, quốc tịch Peru, 25 tuổi, cao 175 cm và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 33 trận với 2169 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,50. Tại Liga 1 Peru, cầu thủ có 27 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Copa Libertadores có 6 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường là 550 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Atletico Grau đến Cusco FC vào ngày 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
26Đá chính
2.169Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2169Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 20 | 1.765 | 1 | 0 | 1 | 20 | 6 | 87% | 52% | 5 | 0 | 6,59 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 404 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 85% | 30% | 1 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.765 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 679/777 (87%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/63 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/136 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 52
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/144 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/46 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 3/4 | V | 5,99 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 7,62 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/2 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/34 | 1 | 1/3 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 34/37 | 3 | 5/13 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | — | — | 7,08 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/5 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 20 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/04/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atletico Grau | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sporting Cristal | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 23/06/2023 | Deportivo Municipal | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Sporting Cristal | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Dep.San Martin | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 07/03/2022 | Sporting Cristal | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Sporting Cristal Juvenil | Club Sporting Cristal U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Esther Grande de Bentín | Club Sporting Cristal Juvenil | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực53