
Diego Ramírez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
9Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 9 | 590 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 52% | 2 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/191 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/71 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 3/7 | — | 6,75 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/18 | 1 | 5/7 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | V | 5,68 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/6 | — | 6,85 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/09/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/05/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Ayacucho Futbol Club | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Deportivo Garcilaso | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Academia Deportiva Cantolao | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sport Boys | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Grau | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Academia Deportiva Cantolao | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | UTC Cajamarca | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2013 | Universidad Técnica de Cajamarca II | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh45
- Thể lực38