
Diego Piqueras Rodríguez
17Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diego Piqueras Rodríguez là thủ môn 17 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Atletico de Madrid U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải trẻ châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 1 | 2 | 75% | 100% | 0 | 0 | 3,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải trẻ châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,00
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ VfB Stuttgart U19 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Manchester United U19 | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | — |
| 17/03/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Club Brugge U19 | B 0-4 | 90 | 5 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |