
Diego Morcillo Muñoz
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Diego Morcillo Muñoz là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Deportivo Alavés.
Tiểu sử Diego Morcillo Muñoz
Diego Morcillo Muñoz là tiền đạo 23 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Deportivo Alavés và mang quốc tịch Spain. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn mức cao nhất trong hồ sơ là 300 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | B 2-4 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/4 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | H 2-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 3/3 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Aviles | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Barakaldo CF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs CD Basconia | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | V | 6,24 |
| 22/11/2025 | La Liga | vs RC Celta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/11/2025 | La Liga | @ Girona FC | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Real Jaén CF | CD Coria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Alaves B | Real Jaén CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Guadalajara | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Rayo Vallecano B | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |