
Diego Mondino
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Diego Mondino là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
21Đá chính
1.838Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 22 | 20 | 1.748 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 77% | 63% | 5 | 0 | 6,62 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.748 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/767 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 83/184 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 141
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/157 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 60 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | 6/8 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 2/3 | — | 7,21 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/5 | V | 5,53 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 0 | 9/12 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 4 | 6/9 | V | 5,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/67 | 2 | 4/6 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | T 3-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 5/7 | V | 6,61 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 3/8 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/07/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/12/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 16/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/12/2023 | 29 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực65