Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Mascardi

TorinoThủ mônITA
20Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Diego Mascardi là thủ môn 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—2218071270%—006,53
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119030090%—007,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/70 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/26 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/22 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Mascardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0dự bị000—0———
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1dự bị000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ArmeniaT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1dự bị000—0———
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2dự bị000—0———
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1dự bị000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MonzaB 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Serie A@ SassuoloB 1-29050029/320——7,23
24/08/2026Serie Avs AC MilanB 1-29021220/380——5,82
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs CarrareseT 1-09030020/220——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/202417200 nghìn €
22/12/202418200 nghìn €
01/06/202518200 nghìn €
05/10/2025191,0 triệu €
10/12/2025191,0 triệu €
03/06/2026191,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026SpeziaTorinoHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2024Spezia U20SpeziaChuyển nhượng—
30/06/2023Spezia YouthSpezia U20Chuyển nhượng—
30/06/2022Spezia YouthSpezia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 164
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com