Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Herazo

CA San LorenzoTiền đạoCOL
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Diego Herazo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA San Lorenzo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
0Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1001741016172%30%006,58
Copa Sudamericana2026—3070002033%33%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/30 (30%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Herazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-3dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsB 0-235000005/600/2—6,21
22/08/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)H 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 1-0dự bị00000—0———
10/08/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanB 0-2dự bị00000—0———
04/08/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEB 0-121000002/303/5—6,29
27/05/2026Copa Sudamericanavs Deportivo RecoletaB 0-15001000/200/2—6,26
21/05/2026Copa Sudamericana@ Santos FC - SPH 2-2dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 1-134000004/500/4—6,32
06/05/2026Copa Sudamericana@ Deportivo CuencaH 0-0100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619125 nghìn €
19/07/201620175 nghìn €
31/08/201620175 nghìn €
20/06/201923600 nghìn €
27/02/202023600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
15/01/202124600 nghìn €
06/06/2021251,0 triệu €
12/01/202225700 nghìn €
16/06/202226600 nghìn €
11/12/202226500 nghìn €
11/04/202326650 nghìn €
06/07/202327650 nghìn €
14/09/202327500 nghìn €
06/12/202327750 nghìn €
11/06/202428750 nghìn €
19/09/202428500 nghìn €
18/12/202428450 nghìn €
09/06/202529550 nghìn €
16/12/202529450 nghìn €
21/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025Nacional MontevideoCA San LorenzoCho mượn—
28/07/2024CA San LorenzoNacional MontevideoChuyển nhượng 0.07M €70 nghìn €
11/02/2024Deportes TolimaCA San LorenzoHết hạn mượn 0.83632M €836 nghìn €
31/12/2023Dep.Independiente MedellinDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/12/2023Deportes TolimaDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2022Dep.Independiente MedellinDeportes TolimaChuyển nhượng—
30/12/2022MillonariosDep.Independiente MedellinCho mượn—
12/01/2022Dep.Independiente MedellinMillonariosChuyển nhượng—
29/06/2021Internacional de BogotaDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2020Dep.Independiente MedellinInternacional de BogotaChuyển nhượng—
30/12/2020Atletico BucaramangaDep.Independiente MedellinCho mượn—
31/12/2019Dep.Independiente MedellinAtletico BucaramangaChuyển nhượng—
31/12/2018Juventud SoachaDep.Independiente MedellinChuyển nhượng—
31/12/2017Cucuta DeportivoJuventud SoachaChuyển nhượng—
30/06/2016Dep.Independiente MedellinCucuta DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2015Independiente Medellin U20Dep.Independiente MedellinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com