
Diego Herazo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA San Lorenzo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
0Đá chính
181Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 10 | 0 | 174 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 72% | 30% | 0 | 0 | 6,58 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 33% | 33% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Recoleta | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/4 | — | 6,32 |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/07/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/04/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực42