
Diego Gonzalez Cabanes
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Diego Gonzalez Cabanes là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Zaragoza.
Tiểu sử Diego Gonzalez Cabanes
Diego Gonzalez Cabanes là hậu vệ quốc tịch Spain, hiện thi đấu cho Real Zaragoza. Cầu thủ cao 179 cm, thuận chân trái và sinh ngày 07/05/1999, đang 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận với 511 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,77 tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028, và ngày 20/07/2026 chuyển từ AD Ceuta sang Real Zaragoza.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
601Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 601 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 80% | 1 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/477 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/65 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/51 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Murcia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 2/4 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/62 | 5 | 8/8 | — | 6,60 |
| 05/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 73/80 | 3 | 6/8 | — | 8,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ibiza | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 6 | 11/11 | — | 8,30 |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/91 | 0 | 6/9 | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 4-3 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/50 | 2 | 4/4 | V | 7,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Antequera CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 77/84 | 2 | 4/7 | — | 8,69 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 4 | 4/7 | — | 7,47 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 3 | 4/8 | — | 5,81 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | AD Ceuta | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2025 | SD Huesca | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Andorra CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Eldense | Andorra CF | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Andorra CF | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | UE Llagostera | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2019 | Real Betis B | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Almazora | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh66
- Thể lực49